• Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo
  • Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo

Hyundai Solati Limousine 10 Chỗ Bản Nâng Cấp Hoàn Hảo

Giá bán 1,280,000,000 VNĐ

Giá khuyến mãi: LIÊN HỆ

  • Hyundai Solati Limousine
  • Số chỗ ngồi: 10 chỗ
  • Xuất Xứ: Hyundai Thành Công
  • Kích Thước (DxRxC): 6.125 x 2.038 x 2.760
  • Công nghệ: sử dụng công nghệ chống ồn
  • Động cơ: D4CB - 170 Ps, Dung tích xi lanh: 2.497 cc, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp bằng Turbo
  • Cấp số: 6 số tiến, 1 lùi
  • Thông số lốp: 235/65 R16C - 8PR 
Average rating: 4.9, based on139 reviews

Mô tả

Hyundai Solati Limousine - Một phong cách Châu Âu, Một sự phong cách thời thượng!

Mới đây, Hyundai Thành Công đã ra mắt dòng Hyundai Solati 16 chỗ, Hyundai Solati có những điểm vượt trội so với đối thủ cùng phân khúc, như động cơ mạnh nhất phân khúc với 170 mã lực, cùng với đó là phong cách thiết kế Châu Âu. Hyundai Solati gần như là sự thuyết phục hoàn hảo nhất với các khách hàng khó tính. Không những vậy, để sản phẩm được "Hoàn Mỹ" hơn, Solati đã được độ lên phiên bản Limousine 10 ghế, với độ thẩm mỹ tuyệt đối, Hyundai Solati Limousine đã vượt qua giới hạn của sự đẳng cấp sang trọng.

Xem thêm: Hyundai Solati bản gốc

Phối cảnh Hyundai Solati Limousine

Phối cảnh Hyundai Solati Limousine

Solati Limousine với được thiết kế bên trong nội thất gồm 10 ghế được ốp da, các ghế được trang bị tùy chỉnh trượt tới lui, bệ để chân chỉnh điện, các khoang, tay vịn được sơn màu giả gỗ tạo sự sang trọng cho nội thất xe. Sàn được làm bằng nhựa PV với màu giả gỗ. Ghế được trang bị hệ thống massage, làm mát lưng trên toàn xe, mỗi ghế đều trang bị các tiện nghi cá nhân như: USB, khay đựng vật dụng cá nhân, wifi trên toàn xe.

Hyundai Solati Limousine

Ngoài những điều đó, Solati Limousine còn được trang bị thêm tủ lạnh - 18 độ, màn hình led được ốp trần, hệ thống âm thanh được trang bị thêm 06 loa.

Hệ thống đèn led được trang bị đầy đủ, định hình khung sườn và sàn xe bằng lớp cách âm chống ồn và cách nhiệt, sàn xe định hình tạo khung đà chắc chắn, sử dụng chất liệu chống thấm tuyệt đối, lót sàn gỗ chống cháy và được phủ bên trên lớp chống trầy nhập khẩu.

Cũng xem một số hình ảnh thực tế của Hyundai Solati Limousine:

Hyundai Solati Limousine

Ghê được bọc da toàn bộ, sàn xe làm bằng nhựa chất lượng cao với vân giả gỗ 

Hyundai Solati Limousine

Xe trang bị màn hình leb trung tâm 21 inch

Hyundai Solati Limousine

Hyundai Solati Limousine

Hộc Y tế được trang bị trên Hyundai Solati Limousine

Hyundai Solati Limousine

Ghế Solati Limousine có hệ thống làm mát, massage.

Hyundai Solati Limousine

Không gian rộng rãi, tiện nghi là điều mà Solati Limousine đang hướng đến

Hyundai Solati Limousine

Khoang lái trang bị màn hình led, cùng với các cảm biến Camera giúp lái xe thuận tiện trong công việc của mình

Hyundai Solati Limousine

 

Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 6.195 x 2.038 x 2.760 
Khoảng sáng gầm (mm) 185
Chiều dài cơ sở (mm) 3.670 

TẢI TRỌNG

Số chỗ ngồi (người) 10
Tải trọng bản thân (Kg) 2.720 
Tải trọng toàn bộ (Kg) 4.000 

ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH

Vận tốc tối đa (km/h) 170
Khả năng vượt dốc (tanθ) 0.584 
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  6.3

ĐỘNG CƠ

Mã động cơ D4CB
Loại động cơ Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh, Turbo tăng áp 
Dung tích công tác (cc) 2.497
Công suất cực đại (Ps) 170/3.600
Momen xoắn cực đại (Kgm) 422 / 1,500-2,500 
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 75

HỘP SỐ

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi 

HỆ THỐNG TREO

Trước Kiểu McPherson 
Sau Lá nhíp 

VÀNH & LỐP XE

Kiểu lốp xe Trước lốp đơn/ Sau lốp đơn
Cỡ lốp xe (trước/sau) 235/65 R16C - 8PR 

HỆ THỐNG PHANH

Phanh đĩa bốn bánh 

Dự toán trả góp

1,280,000,000

896,000,000

14,933,333

3,098,667

18,032,000

Số ThángDư Nợ Đầu KỳTiền GốcTiền LãiPhải TrảDư Nợ Cuối Kỳ
1896,000,00014,933,3336,197,33321,130,667881,066,667
2881,066,66714,933,3336,094,04421,027,378866,133,333
3866,133,33314,933,3335,990,75620,924,089851,200,000
4851,200,00014,933,3335,887,46720,820,800836,266,667
5836,266,66714,933,3335,784,17820,717,511821,333,333
6821,333,33314,933,3335,680,88920,614,222806,400,000
7806,400,00014,933,3335,577,60020,510,933791,466,667
8791,466,66714,933,3335,474,31120,407,644776,533,333
9776,533,33314,933,3335,371,02220,304,356761,600,000
10761,600,00014,933,3335,267,73320,201,067746,666,667
11746,666,66714,933,3335,164,44420,097,778731,733,333
12731,733,33314,933,3335,061,15619,994,489716,800,000
13716,800,00014,933,3334,957,86719,891,200701,866,667
14701,866,66714,933,3334,854,57819,787,911686,933,333
15686,933,33314,933,3334,751,28919,684,622672,000,000
16672,000,00014,933,3334,648,00019,581,333657,066,667
17657,066,66714,933,3334,544,71119,478,044642,133,333
18642,133,33314,933,3334,441,42219,374,756627,200,000
19627,200,00014,933,3334,338,13319,271,467612,266,667
20612,266,66714,933,3334,234,84419,168,178597,333,333
21597,333,33314,933,3334,131,55619,064,889582,400,000
22582,400,00014,933,3334,028,26718,961,600567,466,667
23567,466,66714,933,3333,924,97818,858,311552,533,333
24552,533,33314,933,3333,821,68918,755,022537,600,000
25537,600,00014,933,3333,718,40018,651,733522,666,667
26522,666,66714,933,3333,615,11118,548,444507,733,333
27507,733,33314,933,3333,511,82218,445,156492,800,000
28492,800,00014,933,3333,408,53318,341,867477,866,667
29477,866,66714,933,3333,305,24418,238,578462,933,333
30462,933,33314,933,3333,201,95618,135,289448,000,000
31448,000,00014,933,3333,098,66718,032,000433,066,667
32433,066,66714,933,3332,995,37817,928,711418,133,333
33418,133,33314,933,3332,892,08917,825,422403,200,000
34403,200,00014,933,3332,788,80017,722,133388,266,667
35388,266,66714,933,3332,685,51117,618,844373,333,333
36373,333,33314,933,3332,582,22217,515,556358,400,000
37358,400,00014,933,3332,478,93317,412,267343,466,667
38343,466,66714,933,3332,375,64417,308,978328,533,333
39328,533,33314,933,3332,272,35617,205,689313,600,000
40313,600,00014,933,3332,169,06717,102,400298,666,667
41298,666,66714,933,3332,065,77816,999,111283,733,333
42283,733,33314,933,3331,962,48916,895,822268,800,000
43268,800,00014,933,3331,859,20016,792,533253,866,667
44253,866,66714,933,3331,755,91116,689,244238,933,333
45238,933,33314,933,3331,652,62216,585,956224,000,000
46224,000,00014,933,3331,549,33316,482,667209,066,667
47209,066,66714,933,3331,446,04416,379,378194,133,333
48194,133,33314,933,3331,342,75616,276,089179,200,000
49179,200,00014,933,3331,239,46716,172,800164,266,667
50164,266,66714,933,3331,136,17816,069,511149,333,333
51149,333,33314,933,3331,032,88915,966,222134,400,000
52134,400,00014,933,333929,60015,862,933119,466,667
53119,466,66714,933,333826,31115,759,644104,533,333
54104,533,33314,933,333723,02215,656,35689,600,000
5589,600,00014,933,333619,73315,553,06774,666,667
5674,666,66714,933,333516,44415,449,77859,733,333
5759,733,33314,933,333413,15615,346,48944,800,000
5844,800,00014,933,333309,86715,243,20029,866,667
5929,866,66714,933,333206,57815,139,91114,933,333
6014,933,33314,933,333103,28915,036,6220
xem thêm

Các Xe Du Lịch khác